##plugins.themes.huaf_theme.article.main##
Tóm tắt
Nghiên cứu này nhằm đánh giá khả năng cải thiện chất lượng nước của hàu Thái Bình Dương (Crassostrea gigas) thông qua biến động các chất dinh dưỡng trong điều kiện thí nghiệm có kiểm soát. Thí nghiệm được bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên với hai nhóm kích thước hàu (3–5 cm và 6–8 cm), gồm 4 nghiệm thức (2 nghiệm thức có hàu và 2 nghiệm thức đối chứng) trong thời gian 24 giờ. Các thông số chất lượng nước thuộc nhóm chất dinh dưỡng gồm P-PO₄³⁻, N-NH₄⁺, N-NO₂⁻, N-NO₃⁻, tổng nitơ (TN) và tổng photpho (TP) được xác định tại thời điểm trước và sau thí nghiệm. Kết quả cho thấy hàm lượng các chất dinh dưỡng có xu hướng giảm ở tất cả các nghiệm thức sau 24 giờ, trong đó mức giảm ở các nghiệm thức có hàu cao hơn so với nghiệm thức đối chứng. Sự suy giảm có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) được ghi nhận rõ đối với các dạng dinh dưỡng vô cơ hòa tan, đặc biệt là N-NH₄⁺ và P-PO₄³⁻. Đối với nhóm hàu kích thước lớn (6–8 cm), xu hướng giảm còn được ghi nhận đối với N-NO₃⁻, tổng nitơ (TN) và tổng photpho (TP), cho thấy khả năng biến đổi và loại bỏ dinh dưỡng cao hơn so với nhóm kích thước nhỏ (3–5 cm). Kết quả nghiên cứu cho thấy hàu Thái Bình Dương có tiềm năng hỗ trợ cải thiện chất lượng nước và có thể được xem xét như một đối tượng chức năng trong các hệ thống nuôi trồng thủy sản bền vững.
Từ khóa: chất dinh dưỡng, chất lượng nước, hàu Thái Bình Dương, nitơ, photpho.
Abstract
This study aimed to assess the capacity of Pacific oyster (Crassostrea gigas) to improve water quality through changes in nutrient concentrations under controlled experimental conditions. The experiment was conducted using a completely randomized design with two oyster size groups (3–5 cm and 6–8 cm), including four treatments (two oyster treatments and two controls) over a 24-hour period. Water quality parameters, including nutrient indicators such as P-PO₄³⁻, N-NH₄⁺, N-NO₂⁻, N-NO₃⁻, total nitrogen (TN), and total phosphorus (TP), were measured at the beginning and end of the experiment. The results showed that nutrient concentrations tended to decrease in all treatments after 24 hours, with greater reductions observed in the oyster treatments compared to the controls. Statistically significant decreases (p < 0.05) were recorded for dissolved inorganic nutrients, particularly ammonium (N-NH₄⁺) and phosphate (P-PO₄³⁻). In the larger oyster size group (6–8 cm), decreasing trends were also observed for N-NO₃⁻, total nitrogen (TN), and total phosphorus (TP), indicating a greater capacity for nutrient transformation and removal compared to the smaller oyster group (3–5 cm). The findings suggest that the Pacific oyster has the potential to contribute to water quality improvement and may be considered a functional species for sustainable aquaculture systems.
Keywords: Nitrogen, nutrient dynamics, pacific oyster (Crassostrea gigas), phosphorus, water quality.