##plugins.themes.huaf_theme.article.main##

Tóm tắt

Nghề nuôi trồng thủy sản đặc biệt là nuôi lồng bè ven biển Việt Nam đang phát triển mạnh nhưng chịu áp lực lớn từ ô nhiễm do công nghiệp, du lịch, sinh hoạt và chính hoạt động nuôi. Động vật đáy là nhóm sinh vật thích hợp chỉ thị chất lượng môi trường. Trên thế giới, nhiều bộ chỉ số sinh học dựa trên nhóm loài động vật đáy đã được phát triển và áp dụng hiệu quả như BOPA, BENTIX và AMBI khi phân chia 5 nhóm loài động vật đáy theo mức độ chịu đựng ô nhiễm, phản ánh trạng thái môi trường từ “rất tốt” đến “vô cùng ô nhiễm”. Các nghiên cứu tại châu Âu, Địa Trung Hải và Biển Đen cho thấy chỉ số AMBI rất hiệu quả trong đánh giá mức độ ảnh hưởng của nuôi thủy sản lồng bè đến môi trường đáy.


Ở Việt Nam các chương trình giám sát vẫn chủ yếu dựa trên yếu tố hóa lý, trong khi chỉ số sinh học chỉ mới được áp dụng hạn chế. Chỉ số sinh học (đặc biệt AMBI) là công cụ tiềm năng, phản ánh toàn diện và nhạy hơn các phương pháp hóa lý truyền thống. Do đó, cần áp dụng rộng rãi bộ chỉ số sinh học như AMBI trong chương trình giám sát định kỳ và xây dựng mạng lưới quan trắc sinh học cho các vùng nuôi trọng điểm nhằm giúp cảnh báo sớm ô nhiễm, quản lý nuôi trồng thủy sản bền vững và bảo vệ hệ sinh thái biển ven bờ Việt Nam.


Từ khóa: bộ chỉ thị sinh học, nhóm sinh thái, vùng nuôi lồng bè


Abstract


Marine aquaculture, particularly cage culture, along Vietnam’s coastal areas, has been rapidly developing but is facing significant pressure from pollution originating from industry, tourism, domestic waste, and the farming activities themselves. Benthic fauna are recognized as suitable bioindicators of environmental quality. Globally, numerous biotic indices based on benthic community composition have been developed and successfully applied, such as the BOPA, BENTIX and AMBI, which classifies benthic species into five ecological groups according to their tolerance to organic enrichment and pollution, reflecting environmental conditions ranging from “very good” to “extremely polluted”. Studies conducted in Europe, the Mediterranean, and the Black Sea have demonstrated that the AMBI index is highly effective in assessing the degree of impact from cage culture activities on benthic environments.


In Vietnam, however, environmental monitoring programs still rely mainly on physicochemical parameters, while biological indices have been applied only to a limited extent. Biological indicators, particularly AMBI, are promising tools that provide more comprehensive and sensitive assessments of environmental conditions than traditional chemical and physical methods. Therefore, it is essential to integrate biotic indices such as AMBI into regular monitoring programs and to establish a biological observation network for key aquaculture areas. This will enable early detection of pollution, promote sustainable aquaculture management, and protect Vietnam’s coastal marine ecosystems.


Keywords: Biological indicators, ecological species groups, cage culture areas

##plugins.themes.huaf_theme.article.details##

Chuyên mục
Khoa học công nghệ thủy sản
Tiểu sử của Tác giả

Nguyễn Lâm Anh*

Trường Thủy sản và Khoa học sự sống, Trường Đại học Nha Trang

Phan Thị Kim Hồng

Viện Hải Dương học