##plugins.themes.huaf_theme.article.main##

Tóm tắt

Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp điều tra, khảo sát và ghi nhật ký khai thác của 30 tàu cá hoạt động nghề lưới rê thu ngừ tại Thành phố Hồ Chí Minh (Bà Rịa - Vũng Tàu cũ) trong khoảng thời gian từ 7/2023 - 6/2024. Trên cơ sở dữ liệu thu thập, nhóm nghiên cứu đã sử dụng phương pháp thống kê mô tả để xác định các chỉ số nhằm đánh giá hiệu quả nghề khai thác, phục vụ quản lý nghề cá theo hướng bền vững.


Kết quả cho thấy cường lực khai thác (E) của đội tàu lưới rê thu ngừ dao động từ 191,8 - 509,7 ngày tàu, trung bình mỗi tàu đạt 14,8 ngày tàu/tháng. Năng suất khai thác (CPUE) dao động từ 399,6 - 502,8 kg/10.000 m², đạt trung bình  447,9 kg/10.000 m2. Cường lực và năng suất khai thác biến động rõ theo mùa vụ. Mô hình hồi quy tuyến tính giữa năng suất và cường lực khai thác được xác định: CPUE = 1,65E+ 208,76 (R2 = 0,06), cho thấy mối quan hệ tỷ thuận nhưng không chặt chẽ. Khi cường lực tăng thêm 1 ngày tàu, năng suất khai thác chỉ tăng khoảng 1,65 kg/10.000 m². Điều này cho thấy cường lực không phải là yếu tố chính làm thay đổi năng suất khai thác mà còn phụ thuộc vào các yếu tố khác như mùa vụ, ngư trường, tập tính đàn cá hoặc kỹ thuật khai thác. Sản lượng khai thác của đội tàu dao động 379,7 - 478,4 tấn/tháng, đạt cao nhất vào tháng 10/2023 - 3/2024, phản ánh tính mùa vụ rõ rệt.


Từ khóa: Thành phố Hồ Chí Minh, cường lực khai thác, năng suất khai thác, lưới rê thu ngừ.


Abstract


The study employed interview surveys and fishing logbook records from 30 drift gillnet vessels targeting mackerel and tuna operating in Ho Chi Minh City (formerly Bà Rịa – Vũng Tàu) during the period from July 2023 to June 2024. Based on the collected dataset, descriptive statistical methods were applied to determine key indicators for assessing the fishing performance, thereby supporting sustainable fisheries management.


The results showed that the fishing effort (E) of the drift gillnet fleet ranged from 191.8 to 509.7 vessel-days, with an average of 14.8 vessel-days per vessel per month. Catch per unit effort (CPUE) varied between 399.6 and 502.8 kg/10,000 m², averaging 447.9 kg/10,000 m². Both effort and CPUE exhibited clear seasonal variability. The linear regression model between CPUE and fishing effort was determined as CPUE = 1.65E + 208.76 (R² = 0.06), indicating a positive but weak relationship. An incremental increase of 1 vessel-day resulted in only a 1.65 kg/10,000 m² increase in CPUE, suggesting that fishing effort is not the primary driver of catch rates. Instead, CPUE appears more strongly influenced by seasonal dynamics, fishing grounds, tuna school behavior, and operational techniques. Monthly catch estimates ranged from 379.7 to 478.4 tons, peaking between October 2023 and March 2024, highlighting pronounced seasonality. Overall, the findings reveal that the tuna gillnet fishery operates under a seasonal-driven pattern in which fluctuations in resource availability exert stronger effects on fishing performance than variations in effort.


Keywords: Ho Chi Minh city, fishing effort, catch per unit effort, drift gillnet fishery for mackerel and tuna.

##plugins.themes.huaf_theme.article.details##

Chuyên mục
Khoa học công nghệ thủy sản
Tiểu sử của Tác giả

Nguyễn Phan Phước Long*

Phân Viện Nghiên cứu hải sản phía Nam, Viện Nghiên cứu Hải sản

Trịnh Thị Trà

Phân Viện Nghiên cứu hải sản phía Nam, Viện Nghiên cứu Hải sản

Nguyễn Trọng Lương

Trường Thủy sản và Khoa học sự sống, Trường Đại học Nha Trang